APR vs APY — Khác nhau thế nào?
| Chỉ số | Định nghĩa | Compound? | DeFi dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| APR | Annual Percentage Rate — lãi suất năm đơn giản | Không | Hiển thị lãi vay (Borrow APR) |
| APY | Annual Percentage Yield — lãi suất có tính lãi kép | Có | Hiển thị lãi gửi (Supply APY) |
Công thức chuyển đổi: APY = (1 + APR/n)^n - 1 (n = số lần compound trong năm) DeFi compound mỗi giây → n = 31,536,000 APR 5% → APY = (1 + 0.05/31536000)^31536000 - 1 ≈ 5.127% Chênh lệch nhỏ ở lãi suất thấp, lớn hơn khi lãi suất cao: APR 20% → APY ≈ 22.14% APR 100% → APY ≈ 171.8%
Utilization Rate — Chìa khóa của lãi suất
Không có ủy ban quyết định lãi suất trong DeFi. Lãi suất là hàm toán học của Utilization Rate — tỷ lệ phần trăm vốn đang được vay so với tổng vốn trong pool.
Ví dụ: Pool USDC trên Aave TotalDeposits = $100,000,000 TotalBorrowed = $72,000,000 AvailableLiquidity = $28,000,000 U = $72M / $100M = 72%
Kinked Rate Model — Tại sao lãi suất tăng đột biến?
Aave và hầu hết giao thức dùng Kinked Rate Model — lãi suất tuyến tính cho đến một điểm tối ưu (thường 80–90%), sau đó tăng rất dốc để ngăn pool cạn kiệt.
Đoạn 1 — U < U_optimal (80%): BorrowAPR = BaseRate + (U / U_optimal) × Slope1 Đoạn 2 — U ≥ U_optimal — dốc rất cao: BorrowAPR = BaseRate + Slope1 + ((U - U_opt)/(1 - U_opt)) × Slope2 Ví dụ với USDC (Slope1=5%, Slope2=75%): U=50% → BorrowAPR = 0% + (50/80)×5% = 3.125% U=80% → BorrowAPR = 0% + 5% = 5% U=90% → BorrowAPR = 5% + (10/20)×75% = 42.5% ← nhảy mạnh U=95% → BorrowAPR = 5% + (15/20)×75% = 61.25%
Xem chi tiết Interest Rate Model: Interest Rate Model DeFi: Kinked Rate và cách giao thức định giá vốn.
Lãi tính theo giây — Không phải hàng tháng
Không như ngân hàng tính lãi hàng tháng, DeFi tính lãi mỗi block (mỗi giây) và tích lũy liên tục.
// Cơ chế scaled balance trong Aave Lãi mỗi giây = BorrowAPR / 31,536,000 Ví dụ: Vay $10,000 USDC @ APR 6% Lãi mỗi giây = 6% / 31,536,000 = 0.0000019% Lãi mỗi ngày = 0.0000019% × 86,400 = 0.01644% ≈ $1.64 Lãi mỗi tháng ≈ $50 Lãi mỗi năm ≈ $600 Số nợ sau 1 năm = $10,000 × (1 + 6%) = $10,600 (nếu lãi suất không thay đổi — thực tế sẽ thay đổi)
Supply Rate — Người gửi thực nhận bao nhiêu?
Supply Rate không bằng Borrow Rate. Giao thức giữ lại một phần gọi là Reserve Factor vào treasury. Phần còn lại chia cho người gửi.
Ví dụ USDC pool:
Borrow APR = 6%
Utilization Rate = 80%
Reserve Factor = 10%
Supply APY = 6% × 80% × (1 - 10%)
= 6% × 0.80 × 0.90
= 4.32%
→ Người vay trả 6%, người gửi nhận 4.32%,
giao thức giữ 1.68% vào treasury
Ví dụ tính toán thực tế
Tình huống: Gửi 5 ETH, vay USDC, sau 6 tháng
Gửi: 5 ETH @ $2,000 = $10,000 Supply APY ETH: 3% → Lãi gửi sau 6 tháng: $150 Vay: $5,000 USDC Borrow APR USDC: 6% (variable) Lãi vay sau 6 tháng (ước tính): $150 P&L sau 6 tháng (không kể biến động giá ETH): + Lãi gửi ETH: +$150 - Lãi vay USDC: -$150 - Gas fees: -$20-50 ≈ Net: -$20 đến -$50 (chi phí gas) → Chiến lược này thực ra là vay miễn phí vốn để deploy $5,000 USDC vào nơi khác sinh lãi cao hơn
Tình huống: Stablecoin farming
Gửi: $10,000 USDC vào Aave Supply APY: 4.5% → Thu nhập: $450/năm Vay: $7,700 DAI (LTV 77%) Borrow APR DAI: 3.8% → Chi phí: $292/năm Net từ DeFi Saver: $450 - $292 = $158/năm Dùng $7,700 DAI vào yield farm 8% APY: $616/năm Tổng: $158 + $616 = $774/năm trên $10,000 vốn = 7.74% APY (chưa tính rủi ro liquidation và smart contract risk)