Tính toán thực tế · DeFi Lending

Cách Tính Lãi Suất DeFi: APR, APY và Utilization Rate

APR khác APY thế nào? Lãi suất DeFi tính theo giây ra sao? Tại sao lãi suất thay đổi từng giờ? Hướng dẫn tính toán thực tế với số cụ thể.

⏱ ~10 phút đọc📅 2025🎯 Người mới → Intermediate
Mục lục
  1. APR vs APY — Khác nhau thế nào?
  2. Utilization Rate — Chìa khóa của lãi suất
  3. Kinked Rate Model
  4. Lãi tính theo giây
  5. Supply Rate — Người gửi nhận bao nhiêu?
  6. Ví dụ tính toán thực tế
  7. Nơi xem lãi suất realtime

APR vs APY — Khác nhau thế nào?

Chỉ sốĐịnh nghĩaCompound?DeFi dùng khi nào
APRAnnual Percentage Rate — lãi suất năm đơn giảnKhôngHiển thị lãi vay (Borrow APR)
APYAnnual Percentage Yield — lãi suất có tính lãi képHiển thị lãi gửi (Supply APY)
Công thức chuyển đổi:
APY = (1 + APR/n)^n - 1
(n = số lần compound trong năm)

DeFi compound mỗi giây → n = 31,536,000
APR 5% → APY = (1 + 0.05/31536000)^31536000 - 1 ≈ 5.127%

Chênh lệch nhỏ ở lãi suất thấp, lớn hơn khi lãi suất cao:
APR 20% → APY ≈ 22.14%
APR 100% → APY ≈ 171.8%
Khi nào dùng APR, khi nào dùng APY?
So sánh chi phí vay → dùng APR (borrow rate). So sánh lợi nhuận gửi tiền → dùng APY (supply rate). Aave hiển thị cả hai, nhưng số lớn hơn luôn là APY.

Utilization Rate — Chìa khóa của lãi suất

Không có ủy ban quyết định lãi suất trong DeFi. Lãi suất là hàm toán học của Utilization Rate — tỷ lệ phần trăm vốn đang được vay so với tổng vốn trong pool.

Utilization Rate (U) = Tổng nợ đang vay ÷ Tổng vốn trong pool
Ví dụ: Pool USDC trên Aave
TotalDeposits = $100,000,000
TotalBorrowed = $72,000,000
AvailableLiquidity = $28,000,000

U = $72M / $100M = 72%
Tại sao Utilization quyết định lãi suất?
Khi U cao → vốn khan hiếm → lãi suất tăng để khuyến khích người gửi thêm và người vay trả bớt. Khi U thấp → vốn thừa → lãi suất giảm để khuyến khích người vay dùng vốn. Đây là cơ chế thị trường tự động.

Kinked Rate Model — Tại sao lãi suất tăng đột biến?

Aave và hầu hết giao thức dùng Kinked Rate Model — lãi suất tuyến tính cho đến một điểm tối ưu (thường 80–90%), sau đó tăng rất dốc để ngăn pool cạn kiệt.

Đoạn 1 — U < U_optimal (80%):
BorrowAPR = BaseRate + (U / U_optimal) × Slope1

Đoạn 2 — U ≥ U_optimal — dốc rất cao:
BorrowAPR = BaseRate + Slope1 + ((U - U_opt)/(1 - U_opt)) × Slope2

Ví dụ với USDC (Slope1=5%, Slope2=75%):
U=50% → BorrowAPR = 0% + (50/80)×5% = 3.125%
U=80% → BorrowAPR = 0% + 5% = 5%
U=90% → BorrowAPR = 5% + (10/20)×75% = 42.5%  ← nhảy mạnh
U=95% → BorrowAPR = 5% + (15/20)×75% = 61.25%
Tại sao quan trọng với người vay
Nếu bạn đang vay USDC và utilization tăng từ 80% lên 90% (do nhiều người vay hoặc rút vốn), lãi suất của bạn có thể tăng từ 5% lên 40%+ — trong cùng một ngày. Variable rate không cố định.

Xem chi tiết Interest Rate Model: Interest Rate Model DeFi: Kinked Rate và cách giao thức định giá vốn.

Lãi tính theo giây — Không phải hàng tháng

Không như ngân hàng tính lãi hàng tháng, DeFi tính lãi mỗi block (mỗi giây) và tích lũy liên tục.

// Cơ chế scaled balance trong Aave
Lãi mỗi giây = BorrowAPR / 31,536,000

Ví dụ: Vay $10,000 USDC @ APR 6%
Lãi mỗi giây = 6% / 31,536,000 = 0.0000019%
Lãi mỗi ngày = 0.0000019% × 86,400 = 0.01644% ≈ $1.64
Lãi mỗi tháng ≈ $50
Lãi mỗi năm ≈ $600

Số nợ sau 1 năm = $10,000 × (1 + 6%) = $10,600
(nếu lãi suất không thay đổi — thực tế sẽ thay đổi)
Nợ tự động tăng
Bạn không nhận bill — nợ tự động tăng từng giây. Khi bạn repay, phải trả cả lãi tích lũy. Kiểm tra số nợ hiện tại trên app.aave.com trước khi repay để tránh thiếu số.

Supply Rate — Người gửi thực nhận bao nhiêu?

Supply Rate không bằng Borrow Rate. Giao thức giữ lại một phần gọi là Reserve Factor vào treasury. Phần còn lại chia cho người gửi.

Supply APY = Borrow APR × Utilization Rate × (1 − Reserve Factor)
Ví dụ USDC pool:
Borrow APR = 6%
Utilization Rate = 80%
Reserve Factor = 10%

Supply APY = 6% × 80% × (1 - 10%)
           = 6% × 0.80 × 0.90
           = 4.32%

→ Người vay trả 6%, người gửi nhận 4.32%,
  giao thức giữ 1.68% vào treasury
Tại sao Supply APY luôn thấp hơn Borrow APR
Ba lý do: (1) Reserve Factor lấy một phần. (2) Chỉ phần vốn đang được vay (U%) mới sinh lãi — phần nhàn rỗi không sinh lãi. (3) Vì vậy khi U thấp, Supply APY thấp dù Borrow APR không đổi.

Ví dụ tính toán thực tế

Tình huống: Gửi 5 ETH, vay USDC, sau 6 tháng

Gửi: 5 ETH @ $2,000 = $10,000
Supply APY ETH: 3% → Lãi gửi sau 6 tháng: $150

Vay: $5,000 USDC
Borrow APR USDC: 6% (variable)
Lãi vay sau 6 tháng (ước tính): $150

P&L sau 6 tháng (không kể biến động giá ETH):
+ Lãi gửi ETH: +$150
- Lãi vay USDC: -$150
- Gas fees: -$20-50
≈ Net: -$20 đến -$50 (chi phí gas)

→ Chiến lược này thực ra là vay miễn phí vốn
  để deploy $5,000 USDC vào nơi khác sinh lãi cao hơn

Tình huống: Stablecoin farming

Gửi: $10,000 USDC vào Aave
Supply APY: 4.5%
→ Thu nhập: $450/năm

Vay: $7,700 DAI (LTV 77%)
Borrow APR DAI: 3.8%
→ Chi phí: $292/năm

Net từ DeFi Saver: $450 - $292 = $158/năm
Dùng $7,700 DAI vào yield farm 8% APY: $616/năm

Tổng: $158 + $616 = $774/năm trên $10,000 vốn = 7.74% APY
(chưa tính rủi ro liquidation và smart contract risk)

Nơi xem lãi suất realtime

app.aave.com → Markets
Tất cả tài sản, Supply APY và Borrow APR realtime. Cũng hiển thị Utilization Rate và tổng TVL của từng pool.
defillama.com/yields
So sánh yield trên nhiều giao thức và chain. Tốt để tìm pool có lãi suất gửi cao nhất trong cùng loại tài sản.
aavescan.com / aave.stream
Dashboard phân tích lịch sử lãi suất Aave. Xem được trend utilization và rate trong 30–90 ngày qua.