A
APR (Annual Percentage Rate)
Lãi suất năm đơn giản, không tính lãi kép. DeFi thường dùng APR để hiển thị chi phí vay (Borrow APR). Ví dụ: vay $10,000 với APR 6% → trả $600 lãi sau 1 năm (nếu rate không đổi). Xem: Cách tính lãi suất DeFi.
APY (Annual Percentage Yield)
Lãi suất năm có tính lãi kép. Cao hơn APR vì DeFi compound lãi từng giây. APY 6% APR ≈ 6.18% APY khi compound liên tục. DeFi thường dùng APY để hiển thị lợi suất gửi tiền (Supply APY).
aToken
Receipt token Aave phát hành khi bạn gửi tài sản. Ví dụ: gửi USDC → nhận aUSDC. Balance aToken tự động tăng từng giây theo lãi suất gửi. Khi rút, đổi aToken lại lấy tài sản gốc + lãi tích lũy.
Arbitrage
Kiếm lợi từ chênh lệch giá giữa các sàn hoặc giao thức. Trong DeFi Lending, flash loan thường dùng để arbitrage price discrepancy giữa các DEX — góp phần cân bằng giá thị trường.
B
Bad Debt
Khoản nợ không thể thu hồi — xảy ra khi giá trị nợ vượt giá trị collateral trước khi liquidation kịp thực thi (thường do oracle lag hoặc thanh khoản thấp). Bad debt được cover từ Reserve Treasury hoặc Safety Module.
Borrow Cap
Giới hạn tổng lượng tài sản được vay từ một pool. Aave V3 thêm Borrow Cap như một lớp bảo vệ chống tập trung rủi ro và tấn công oracle. Khi Borrow Cap đầy, không ai vay thêm được dù pool còn vốn.
C
Collateral
Tài sản thế chấp — tài sản bạn gửi vào giao thức để đảm bảo cho khoản vay. Nếu vị thế không còn an toàn (HF < 1.0), collateral bị thanh lý để trả nợ. Collateral bị "khóa" trong smart contract khi bạn có nợ chưa trả.
Close Factor
Phần trăm nợ tối đa liquidator được phép trả trong một lần thanh lý. Aave mặc định 50% — tránh thanh lý toàn bộ ngay một lúc, bảo vệ người vay khỏi penalty quá lớn. Xem: Liquidation DeFi.
Composability
Khả năng kết hợp các giao thức DeFi với nhau như "building blocks". Flash loan từ Aave + swap trên Uniswap + deposit vào Compound — tất cả trong một transaction. Composability tạo ra các chiến lược phức tạp không thể có trong TradFi.
D
Debt Ceiling
Giới hạn tổng nợ tối đa cho một tài sản cụ thể trong Isolation Mode. Giúp kiểm soát exposure của protocol với tài sản rủi ro cao hoặc mới được thêm vào.
DeFi (Decentralized Finance)
Hệ sinh thái dịch vụ tài chính chạy trên blockchain — không cần trung gian tập trung. Bao gồm lending, borrowing, trading, derivatives, insurance... Toàn bộ được thực thi bởi smart contract, hoạt động 24/7 permissionless.
E
E-Mode (Efficiency Mode)
Tính năng Aave V3 cho phép LTV cao hơn (93–97%) khi collateral và tài sản vay có tương quan giá cao (cùng nhóm ETH, stablecoin, BTC). Tăng hiệu quả vốn nhưng cũng tăng rủi ro khi có depeg. Xem: E-Mode Aave V3.
F
Flash Loan
Khoản vay không cần thế chấp, tồn tại trong một transaction duy nhất. Nếu không hoàn trả trước khi transaction kết thúc, toàn bộ revert. Dùng cho arbitrage, collateral swap, self-liquidation. Phí: 0.05–0.09% trên Aave. Xem: Flash Loan là gì.
G
Gas Fee
Phí trả cho validator để thực thi transaction trên blockchain. Trên Ethereum mainnet: $10–50/giao dịch DeFi. Trên Arbitrum/Optimism: $0.10–1.00. Gas cao khi mạng congestion, thấp khi ít người dùng.
GHO
Stablecoin phi tập trung do Aave DAO phát hành. Được mint khi người dùng vay trên Aave. Toàn bộ lãi từ GHO về Aave DAO treasury — không chia cho người gửi như các tài sản khác.
Governance
Cơ chế quản trị phi tập trung — holder token vote để quyết định tham số giao thức (LTV, Reserve Factor, thêm tài sản mới...). Aave dùng AAVE token để vote. Thay đổi thường có timelock 24–48h trước khi thực thi.
H
Health Factor (HF)
Chỉ số an toàn vị thế = Tổng (Collateral × LT) ÷ Tổng nợ. HF > 1.0 = an toàn. HF < 1.0 = bị liquidate. Quan trọng nhất khi có vị thế vay mở. Xem chi tiết: Health Factor là gì.
I
Isolation Mode
Tính năng Aave V3 cho phép tài sản rủi ro cao được dùng làm collateral trong môi trường cô lập với Debt Ceiling chặt. Tài sản trong Isolation Mode không thể kết hợp với collateral khác trong cùng vị thế.
L
Liquidation
Quá trình thanh lý collateral khi HF < 1.0. Liquidator trả nợ (tối đa 50%) và nhận collateral với giá ưu đãi (Liquidation Bonus). Xem chi tiết: Liquidation DeFi.
Liquidation Bonus
Phần thưởng cho liquidator — họ mua collateral với giá thấp hơn thị trường 5–15%. Phần thưởng này đến từ người bị liquidate. Bonus cao hơn với tài sản thanh khoản thấp để bù đắp slippage khi bán.
Liquidation Threshold (LT)
Ngưỡng LTV kích hoạt liquidation — cao hơn Max LTV một chút để tạo vùng đệm. ETH: LT = 82.5% (Max LTV = 80%). Khi LTV thực tế vượt LT, HF < 1.0, liquidation bắt đầu.
Liquidity Pool
Pool vốn chung nơi người gửi đưa tài sản và người vay rút từ đó. Không khớp từng cặp — tất cả gửi vào pool chung, phục vụ bất kỳ người vay đủ điều kiện. Utilization Rate đo mức độ sử dụng pool.
LTV (Loan-to-Value)
Tỷ lệ nợ/collateral. Max LTV là giới hạn vay tối đa khi mở vị thế — thấp hơn Liquidation Threshold. ETH Max LTV = 80%: gửi $10,000 ETH, vay tối đa $8,000.
M
MEV (Maximal Extractable Value)
Lợi nhuận mà validator/searcher kiếm được bằng cách sắp xếp lại thứ tự transaction trong một block. Trong DeFi Lending, liquidation bot cạnh tranh MEV để thực thi thanh lý nhanh nhất — quan trọng để protocol hoạt động đúng.
O
Oracle
Dịch vụ cung cấp giá tài sản từ ngoài blockchain vào smart contract. Chainlink là oracle phổ biến nhất. Oracle sai → HF tính sai → bad debt. Xem: Oracle Risk DeFi.
Over-collateralization
Yêu cầu thế chấp nhiều hơn số vay. Để vay $100, cần gửi $125–200. Đây là điều kiện cần cho trustless lending — không cần đánh giá tín dụng vì tài sản thế chấp đã đủ bảo đảm cho khoản vay.
P
Permissionless
Ai cũng có thể tham gia mà không cần xin phép. Không cần KYC, không cần approval từ tổ chức. Chỉ cần ví và tài sản. Ngược với permissioned systems đòi hỏi whitelist hoặc KYC.
R
Reserve Factor
Phần trăm lãi vay được giữ lại vào treasury giao thức, không phân phối cho người gửi. Aave: 10–20% tùy tài sản. Funding bảo mật, audit, và bảo hiểm bad debt. Xem: Supply Rate tính thế nào.
RWA (Real World Asset)
Tài sản thế giới thực được token hóa trên blockchain — T-bill, trái phiếu, bất động sản. Ngày càng được dùng làm collateral trong DeFi. Xem: DeFi Lending & RWA 2025.
S
Safety Module
Quỹ bảo hiểm của Aave — người stake AAVE token vào Safety Module nhận thêm yield nhưng chấp nhận rủi ro bị slash tối đa 30% nếu có Shortfall Event (bad debt lớn hơn treasury). Lớp bảo vệ cuối cùng của protocol.
Smart Contract
Chương trình tự thực thi trên blockchain — không thể bị thay đổi sau khi deploy (trừ qua governance với timelock). "Code is law" — mọi quy tắc lending đều được enforce tự động, không cần nhân sự.
Supply Cap
Giới hạn tổng tài sản được gửi vào một pool. Bảo vệ protocol khỏi collateral tập trung quá nhiều vào một tài sản. Khi Supply Cap đầy, người dùng mới không deposit được dù pool đang cần thanh khoản.
T
Timelock
Delay bắt buộc (24–72h) giữa lúc governance vote thông qua và lúc thay đổi thực sự có hiệu lực. Cho phép người dùng rút vốn nếu không đồng ý với thay đổi. Lớp bảo vệ quan trọng chống governance attack.
TWAP (Time-Weighted Average Price)
Giá trung bình theo thời gian — tính trung bình giá qua nhiều block thay vì lấy giá spot hiện tại. Khó bị manipulate hơn spot price vì attacker cần duy trì giá cao trong nhiều block liên tiếp tốn chi phí lớn.
U
Under-collateralized Lending
Vay ít thế chấp hơn số tiền vay — như tín dụng truyền thống. DeFi hiện chưa làm được ở quy mô lớn vì cần đánh giá creditworthiness off-chain. Maple Finance và Goldfinch là ví dụ nhưng giới hạn cho institutional borrowers.
Utilization Rate
Tỷ lệ % vốn đang được vay = Tổng nợ ÷ Tổng vốn pool. Quyết định lãi suất tự động. U cao → lãi cao. U thấp → lãi thấp. Optimal thường 80–90% tùy loại tài sản. Xem: Interest Rate Model.
V
Variable Rate
Lãi suất vay thay đổi theo Utilization Rate — cập nhật mỗi block. Thấp hơn Stable Rate khi thị trường bình thường, có thể tăng đột biến khi pool căng thẳng. Phổ biến nhất trên Aave.
veToken (Vote-Escrow Token)
Mô hình tokenomics: khóa token dài hạn để nhận quyền vote và phần thưởng cao hơn. veCRV (Curve), veAAVE. Khuyến khích holder dài hạn, giảm selling pressure. Quyền vote tỷ lệ thuận với thời gian khóa.